Được sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống dẫn trong các ngành công nghiệp như dầu khí, hóa chất, năng lượng, và xây dựng. Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tiết kiệm không gian và trong các vị trí có diện tích hạn chế. Được dùng trong các hệ thống cần thay đổi hướng dòng chảy một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Tiêu chuẩn:
Kích thước:
| DN
(inch) |
OD
(mm) |
SCH 10S
(mm) |
SCH 20
(mm) |
SCH 30
(mm) |
SCH 40S
(mm) |
SCH 60
(mm) |
SCH 80S
(mm) |
SCH 100
(mm) |
SCH 120
(mm) |
SCH 140
(mm) |
SCH 160
(mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/2
(DN 15) |
21,3 | 1,65 | 2,11 | 2,41 | 2,77 | 3,73 | 3,73 | 4,78 | 5,54 | 6,35 | 7,47 |
| 3/4
(DN 20) |
26,7 | 1,65 | 2,11 | 2,41 | 2,87 | 3,91 | 3,91 | 5,56 | 6,35 | 7,04 | 7,82 |
| 1
(DN 25) |
33,4 | 1,65 | 2,77 | 3,38 | 3,38 | 4,55 | 4,55 | 6,35 | 7,62 | 8,08 | 9,09 |
| 1 1/2
(DN 40) |
48,3 | 1,65 | 2,77 | 3,68 | 3,68 | 5,08 | 5,08 | 7,14 | 8,74 | 9,70 | 10,97 |
| 2
(DN 50) |
60,3 | 1,65 | 2,77 | 3,91 | 3,91 | 5,54 | 5,54 | 8,74 | 10,92 | 12,70 | 15,09 |
| 3
(DN 80) |
88,9 | 2,11 | 3,05 | 5,49 | 5,49 | 7,62 | 7,62 | 11,13 | 15,24 | 15,24 | 17,48 |
| 4
(DN 100) |
114,3 | 2,11 | 3,05 | 6,02 | 6,02 | 8,56 | 8,56 | 12,70 | 18,26 | 19,05 | 21,95 |
| 6
(DN 150) |
168,3 | 2,77 | 4,78 | 7,11 | 7,11 | 11,13 | 11,13 | 15,09 | 22,23 | 25,40 | 28,58 |
| số 8
(DN 200) |
219,1 | 2,77 | 6,35 | 8,18 | 8,18 | 12,70 | 12,70 | 19,05 | 27,79 | 28,58 | 33,32 |
| 10
(DN 250) |
273,0 | 3,40 | 6,35 | 9,27 | 9,27 | 15,09 | 15,09 | 22,23 | 31,75 | 34,29 | 38,10 |
| 12
(DN 300) |
323,8 | 3,96 | 6,35 | 10,31 | 10,31 | 17,48 | 17,48 | 25,40 | 35,05 | 37,49 | 42,16 |
| Vật Liệu | Tiêu Chuẩn | Đặc Tính Cơ Học | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| Thép Carbon | ASTM A234 WPB | Độ bền kéo: 415-585 MPa | Dẫn dầu khí, hệ thống nước công nghiệp |
| Thép không gỉ | ASTM A403 WP304/316 | Độ bền kéo: 485-700 MPa | Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm |
| Thép hợp kim | ASTM A234 WP5/WP9 | Độ bền kéo: 415-585 MPa | Nhiệt độ cao, áp suất cao |
| Đồng | ASTM B61/B62 | Độ bền kéo: 205-275 MPa | Hệ thống cấp nước, HVAC |
| Nhôm | ASTM B241/B345 | Độ bền kéo: 140-310 MPa | Hệ thống điều hòa, dẫn nhiệt |
| Nhựa PVC/CPVC | ASTM D2466/D2846 | Độ bền kéo: 34-55 MPa | Hệ thống cấp thoát nước, hóa chất nhẹ |

VietNam Good Quality Stainless Steel Seamless Pipe Supplier. © 2024 flangespipesfittings.com All Rights Reserved.