Chén hàn được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
ASME B16.9: Đây là tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (ASME) áp dụng cho các phụ kiện đường ống hàn. Chén hàn theo tiêu chuẩn này phải đáp ứng các yêu cầu về kích thước, vật liệu, và khả năng chịu áp lực.
| Kích thước danh nghĩa
(NPS) |
Đường kính ngoài
(OD) |
Độ dày thành
(SCH 40) |
|---|---|---|
| 1/2 | 21.34 mm | 2.77 mm |
| 3/4 | 26.67 mm | 2.87 mm |
| 1 | 33.40 mm | 3.38 mm |
| 1 1/4 | 42.16 mm | 3.56 mm |
| 1 1/2 | 48.26 mm | 3.68 mm |
| 2 | 60.33 mm | 3.91 mm |
| 2 1/2 | 73.03 mm | 5.16 mm |
| 3 | 88.90 mm | 5.49 mm |
| 3 1/2 | 101.60 mm | 5.74 mm |
| 4 | 114.30 mm | 6.02 mm |
| 5 | 141.30 mm | 6.55 mm |
| 6 | 168.28 mm | 7.11 mm |
| 8 | 219.08 mm | 8.18 mm |
| 10 | 273.05 mm | 9.27 mm |
| 12 | 323.85 mm | 9.52 mm |
| 14 | 355.60 mm | 9.52 mm |
| 16 | 406.40 mm | 10.31 mm |
| 18 | 457.20 mm | 11.13 mm |
| 20 | 508.00 mm | 12.70 mm |
| 24 | 609.60 mm | 14.27 mm |
Ghi chú:
| Loại Vật Liệu | Tiêu Chuẩn Phổ Biến | Đặc Tính Chính | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| Thép Carbon | ASTM A234, ASME B16.9 | Độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt, giá thành rẻ. | Hệ thống dầu khí, hóa chất, nước. |
| Thép Không Gỉ | ASTM A403, ASME B16.9 | Chống ăn mòn, chống oxy hóa, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt. | Công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm. |
| Hợp Kim Thép | ASTM A234 WPB, WPC | Khả năng chịu nhiệt và áp lực cao hơn thép carbon, chống mài mòn tốt hơn. | Công nghiệp dầu khí, hóa chất. |
| Đồng | ASTM B62 | Khả năng chống ăn mòn tốt, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, dễ gia công. | Hệ thống ống dẫn nước, khí. |
| Nhôm | ASTM B241, B361 | Nhẹ, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt. | Công nghiệp hàng không, ô tô, thực phẩm. |
| Nhựa (PVC, CPVC) | ASTM D2467, F439 | Nhẹ, chống ăn mòn tốt, cách điện tốt, giá thành rẻ. | Hệ thống cấp thoát nước, hóa chất. |
| Thép Hợp Kim Niken | ASTM B366 | Chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt, hóa chất mạnh. | Công nghiệp hóa chất, dầu khí, năng lượng. |
| Titanium | ASTM B363 | Nhẹ, cực kỳ bền, chống ăn mòn rất tốt, chịu nhiệt độ cao. | Công nghiệp hàng không, y tế, hóa chất. |

VietNam Good Quality Stainless Steel Seamless Pipe Supplier. © 2024 flangespipesfittings.com All Rights Reserved.