ASME B16.11 là tiêu chuẩn của Viện Kỹ sư Cơ khí Hoa Kỳ (American Society of Mechanical Engineers) quy định về các yêu cầu thiết kế, vật liệu, kích thước, dung sai, và thử nghiệm cho các phụ kiện ống ren và rèn. Tiêu chuẩn này bao gồm các phụ kiện như các loại ren (threaded), hàn ổ cắm (socket-weld), và các phụ kiện ống rèn.
| Vật Liệu | Mô Tả | Ứng Dụng | Tiêu Chuẩn Phổ Biến |
|---|---|---|---|
| Thép Carbon | Thép có hàm lượng carbon cao, cung cấp độ bền và độ cứng cao | Hệ thống nước, khí, dầu, và các ứng dụng công nghiệp khác | ASTM A105, ASTM A234 |
| Thép Không Gỉ | Thép có chứa crôm, giúp chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt | Công nghiệp thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, và các môi trường ăn mòn | ASTM A182, ASTM A403 |
| Hợp Kim Thép | Thép có chứa thêm các nguyên tố hợp kim như niken, molypden, vanadi | Các ứng dụng áp suất cao, nhiệt độ cao, và chịu mài mòn | ASTM A182 (F1, F5, F9, F11, F22) |
| Đồng Thau (Brass) | Hợp kim của đồng và kẽm, có tính chất chống ăn mòn tốt | Hệ thống cấp nước, hệ thống dẫn dầu, và các ứng dụng đòi hỏi tính dẫn điện | ASTM B283, ASTM B62 |
| Đồng Đỏ (Copper) | Kim loại đỏ, dễ uốn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt | Hệ thống ống dẫn nước, hệ thống điều hòa không khí, và ứng dụng y tế | ASTM B75, ASTM B88 |
| Hợp Kim Niken | Hợp kim có hàm lượng niken cao, chống ăn mòn rất tốt | Các ứng dụng hóa chất, dầu khí, và môi trường biển | ASTM B564, ASTM B366 |
| Nhôm (Aluminum) | Kim loại nhẹ, chống ăn mòn tốt | Hệ thống dẫn dầu, khí, nước và các ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm | ASTM B241, ASTM B361 |
| Gang (Cast Iron) | Hợp kim sắt với hàm lượng carbon cao, chịu lực và chịu mài mòn tốt | Hệ thống thoát nước, hệ thống ống dẫn khí | ASTM A536, ASTM A395 |
Ghi chú:

VietNam Good Quality Stainless Steel Seamless Pipe Supplier. © 2024 flangespipesfittings.com All Rights Reserved.