Search
Close this search box.
Chat Now

7. Mặt bích tiêu chuẩn DIN

Tất cả sản phẩm

Mặt bích hàn cổ DIN 2635

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Mô tả

Mặt bích hàn cổ DIN 2635 là loại mặt bích có cổ hàn, được thiết kế để kết nối với các ống thông qua hàn cổ, nhằm đảm bảo sự liên kết chắc chắn và chống rò rỉ. Mặt bích hàn cổ có phần cổ kéo dài từ mặt bích ra ngoài và được hàn trực tiếp vào ống. Điều này giúp chuyển tải trọng từ mặt bích đến ống, giảm căng thẳng tập trung tại gốc của mặt bích và đảm bảo sự ổn định của hệ thống ống.

Ứng dụng

Mặt bích hàn cổ DIN 2635 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao và khả năng chịu áp suất lớn, chẳng hạn như:

  • Ngành dầu khí: Sử dụng trong các hệ thống dẫn dầu và khí đốt, bao gồm các đường ống dẫn dầu thô, khí tự nhiên, và các sản phẩm chế biến dầu.
  • Ngành hóa chất: Được áp dụng trong các hệ thống dẫn chất lỏng và khí có tính ăn mòn cao.
  • Ngành năng lượng: Sử dụng trong các nhà máy điện, bao gồm các hệ thống dẫn hơi nước và nước nóng.
  • Ngành công nghiệp đóng tàu: Được sử dụng trong các hệ thống ống dẫn trên tàu.
  • Ngành thực phẩm và đồ uống: Áp dụng trong các hệ thống sản xuất và chế biến thực phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn.

Bản tiêu chuẩn

DIN 2635 là tiêu chuẩn của Đức áp dụng cho mặt bích có cổ hàn. Tiêu chuẩn này xác định các thông số kỹ thuật như kích thước, độ dày, và chất liệu của mặt bích, đảm bảo sự phù hợp và an toàn khi sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

  • Vật liệu: Thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, và các hợp kim đặc biệt khác.
  • Kích thước: Có sẵn từ 1/2 inch đến 24 inch.
  • Áp suất: Được thiết kế cho các áp suất cao, thường được sử dụng trong các hệ thống áp lực từ PN 6 đến PN 40.
  • Tiêu chuẩn: Theo tiêu chuẩn DIN 2635.

Mặt bích hàn cổ DIN 2635 là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống ống yêu cầu độ bền cao, khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn tốt. Với các ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, mặt bích này đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong việc kết nối và dẫn chất lỏng, khí trong các hệ thống phức tạp.

Bảng tổng hợp vật liệu cho Mặt bích hàn cổ DIN 2635

Material Designation Standards
Carbon Steel 1.0460 (C22.8) DIN EN 10222-2
Stainless Steel 1.4301 (X5CrNi18-10) DIN EN 10222-5
1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) DIN EN 10222-5
Alloy Steel 1.7335 (13CrMo4-5) DIN EN 10222-2
1.7380 (10CrMo9-10) DIN EN 10222-2
Nickel Alloys 2.4856 (NiCr22Mo9Nb) DIN EN 10222-5
Copper Alloys 2.0460 (CuZn40Pb2) DIN EN 12420
Duplex Stainless 1.4462 (X2CrNiMoN22-5-3) DIN EN 10222-5

Sản phẩm tương tự

Chat Zalo

0982384688