JIS B2220 là tiêu chuẩn của Nhật Bản quy định về kích thước, hình dạng, và yêu cầu kỹ thuật của các loại mặt bích. Tiêu chuẩn này áp dụng cho mặt bích hàn cổ có áp suất danh định là 30K, phù hợp cho các hệ thống làm việc dưới áp suất cao.
| Loại Vật Liệu | Ký Hiệu JIS | Ký Hiệu Quốc Tế | Ứng Dụng Chính |
|---|---|---|---|
| Thép Carbon | S20C, S45C | ASTM A105 | Sử dụng trong các hệ thống ống dẫn dầu khí, hóa chất, và nước áp suất cao. |
| Thép không gỉ (Stainless Steel) | SUS304, SUS316 | ASTM A182 (F304, F316) | Sử dụng trong các hệ thống yêu cầu chống ăn mòn cao như công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và hóa chất. |
| Thép hợp kim thấp | SCM435 | ASTM A350 (LF2) | Sử dụng trong môi trường nhiệt độ thấp, như hệ thống ống dẫn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). |
| Hợp kim niken | NCF600, NCF625 | ASTM B564 (Inconel 600) | Sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao và nhiệt độ cao, như công nghiệp hóa dầu và điện hạt nhân. |
| Thép hợp kim cao | SNC631 | ASTM A182 (F11, F22) | Sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao, như lò hơi và hệ thống xử lý nhiệt. |
| Đồng thau và Đồng đỏ | C3771, C2720 | ASTM B62 | Sử dụng trong các hệ thống ống nước, điều hòa không khí và hệ thống hơi nước. |
| Hợp kim đặc biệt khác | Hastelloy, Monel | ASTM B366 (Hastelloy) | Sử dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, có tính ăn mòn cao. |

VietNam Good Quality Stainless Steel Seamless Pipe Supplier. © 2024 flangespipesfittings.com All Rights Reserved.