Search
Close this search box.
Chat Now

7. Mặt bích tiêu chuẩn DIN

Tất cả sản phẩm

Mặt bích hàn trượt DIN 2573

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Mô tả

Mặt bích hàn trượt DIN 2573

  • Loại sản phẩm: Mặt bích hàn trượt
  • Tiêu chuẩn: DIN 2573
  • Chất liệu: Thép không gỉ, thép cacbon, hợp kim, và các vật liệu đặc biệt khác
  • Kích thước: Thường từ DN 10 đến DN 600
  • Áp suất làm việc: PN 6
  • Đặc điểm: Mặt bích hàn trượt DIN 2573 được chế tạo với lỗ trượt để dễ dàng lắp đặt trên ống. Mặt bích này thường có hai dạng: mặt bích phẳng và mặt bích có bờ.

Ứng dụng

  • Ngành công nghiệp: Dầu khí, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và đồ uống, và các ngành công nghiệp khác.
  • Chức năng: Kết nối các ống với nhau, kết nối ống với các thiết bị như van, máy bơm, hoặc bồn chứa. Mặt bích hàn trượt DIN 2573 dễ lắp đặt và có thể điều chỉnh được vị trí trước khi hàn cố định.

Bản tiêu chuẩn

DIN 2573: Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho mặt bích trượt (Mặt bích hàn trượt DIN 2573) có áp suất làm việc PN 6. Nó bao gồm các thông số kỹ thuật về kích thước, dung sai, vật liệu, và phương pháp kiểm tra.

Các thông số kỹ thuật chính trong tiêu chuẩn DIN 2573 bao gồm:

  • Kích thước danh nghĩa (DN)
  • Áp suất danh nghĩa (PN)
  • Đường kính ngoài (OD)
  • Đường kính lỗ trung tâm
  • Độ dày mặt bích
  • Đường kính vòng bắt bu lông
  • Số lượng và kích thước bu lông
  • Dung sai kích thước

Tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo rằng các mặt bích được sản xuất theo đúng kích thước và dung sai quy định để đảm bảo tính nhất quán và khả năng lắp đặt chính xác trong các hệ thống đường ống công nghiệp.

Bảng tổng hợp các vật liệu thường được sử dụng cho mặt bích Slip-On theo tiêu chuẩn DIN 2573

Loại vật liệu Tiêu chuẩn vật liệu Ứng dụng chính Đặc điểm nổi bật
Thép cacbon ASTM A105 Sử dụng trong các hệ thống ống dẫn dầu khí, hóa chất, và công nghiệp nặng Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, giá thành thấp
Thép không gỉ ASTM A182 (F304/F316) Ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và môi trường ăn mòn cao Chống ăn mòn tốt, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Thép hợp kim ASTM A182 (F11/F22) Ứng dụng trong ngành công nghiệp nhiệt điện, dầu khí, và hóa chất Chịu được nhiệt độ và áp suất cao, chống mài mòn
Thép không gỉ duplex ASTM A182 (F51/F53) Môi trường biển, công nghiệp dầu khí, và các ứng dụng chịu ăn mòn mạnh Chống ăn mòn và mài mòn tốt, độ bền cơ học cao
Thép không gỉ siêu duplex ASTM A182 (F55) Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt như ngành dầu khí biển và các nhà máy hóa chất Chống ăn mòn xuất sắc, độ bền cao
Thép hợp kim niken ASTM B564 (Inconel 625/825) Công nghiệp hóa chất, dầu khí, và môi trường nhiệt độ cao Chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao, khả năng chống oxi hóa và sulfid hóa
Hợp kim đồng-niken ASTM B151 (C70600/C71500) Ngành công nghiệp hàng hải và môi trường nước biển Chống ăn mòn nước biển, độ bền cao
Thép không gỉ titan ASTM B381 (Gr2/Gr5) Ngành công nghiệp hàng không, hàng hải, và y tế Nhẹ, chịu lực cao, chống ăn mòn tuyệt vời
Hợp kim nhôm ASTM B247 (6061) Công nghiệp ô tô, hàng không, và xây dựng Nhẹ, độ bền cao, chống ăn mòn tốt
Thép không gỉ Ferritic ASTM A182 (F430) Ứng dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao và chịu ăn mòn Độ bền cơ học cao, chống ăn mòn tốt

Sản phẩm tương tự

Chat Zalo

0982384688