Search
Close this search box.
Chat Now

6. Mặt bích Tiêu chuẩn JIS

Tất cả sản phẩm

Mặt bích JIS 10K B2220

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Mô tả 

Mặt bích JIS 10K B2220

JIS B2220 là tiêu chuẩn của Nhật Bản áp dụng cho mặt bích (flanges) dùng trong các hệ thống ống dẫn. Mặt bích 10K thuộc nhóm áp suất cao hơn so với các loại 5K, thích hợp cho các hệ thống áp lực cao.

  • Vật liệu: Thường được chế tạo từ thép carbon, thép không gỉ (inox), hoặc thép hợp kim.
  • Kích thước: Đường kính danh nghĩa (Nominal Diameter, DN) từ 10mm đến 2000mm.
  • Áp suất danh nghĩa: 10K tương đương với áp suất danh nghĩa 10 kg/cm² (khoảng 1 MPa hoặc 145 psi).

Ứng dụng

Mặt bích JIS B2220 – 10K được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Công nghiệp dầu khí: Kết nối các ống dẫn dầu, khí và các sản phẩm từ dầu.
  • Công nghiệp hóa chất: Sử dụng trong các hệ thống xử lý và vận chuyển hóa chất.
  • Công nghiệp nước: Dùng trong hệ thống cấp nước và xử lý nước thải.
  • Công nghiệp đóng tàu: Sử dụng trong các hệ thống ống trên tàu biển.
  • Công nghiệp năng lượng: Dùng trong các nhà máy điện, hệ thống dẫn nhiệt và các ứng dụng năng lượng khác.

Bản tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn JIS B2220 quy định các yêu cầu về kích thước, áp suất, vật liệu và các đặc điểm kỹ thuật khác của mặt bích để đảm bảo tính tương thích và an toàn trong sử dụng. Một số điểm chính của tiêu chuẩn bao gồm:

  • Kích thước và dung sai: Quy định chi tiết về đường kính ngoài, đường kính trong, độ dày mặt bích, và các kích thước lỗ bu lông.
  • Áp suất và nhiệt độ: Quy định áp suất danh nghĩa và dải nhiệt độ làm việc cho từng loại mặt bích.
  • Vật liệu: Yêu cầu về loại vật liệu được phép sử dụng, bao gồm các tính chất cơ lý của vật liệu.
  • Phương pháp thử nghiệm: Hướng dẫn các phương pháp kiểm tra và thử nghiệm để đảm bảo chất lượng sản phẩm, như thử áp lực, kiểm tra kích thước và kiểm tra không phá hủy.
  • Dấu hiệu và nhãn mác: Quy định về cách ghi nhãn và dấu hiệu nhận biết trên mặt bích, bao gồm thông tin về nhà sản xuất, kích thước, áp suất danh nghĩa và vật liệu.

Bảng tổng hợp vật liệu của Mặt bích JIS 10K B2220

Loại Vật Liệu Mô Tả Ứng Dụng Đặc Điểm Nổi Bật
Thép Carbon (Carbon Steel) Thép có hàm lượng carbon cao Công nghiệp dầu khí, hóa chất, nước, năng lượng Giá thành thấp, độ bền cao, dễ gia công
Thép Không Gỉ (Stainless Steel) Thép chứa crom chống ăn mòn Công nghiệp thực phẩm, hóa chất, nước, năng lượng Kháng ăn mòn tốt, dễ vệ sinh, tuổi thọ cao
Thép Hợp Kim (Alloy Steel) Thép pha hợp kim như crom, molypden Công nghiệp dầu khí, năng lượng, hàng không Khả năng chịu nhiệt tốt, độ bền cao, kháng mài mòn
Gang (Cast Iron) Vật liệu kim loại chứa carbon và silic Công nghiệp nước, hệ thống xử lý nước thải Khả năng chống ăn mòn tốt, giá thành rẻ
Đồng (Copper) Kim loại mềm, dẫn điện và nhiệt tốt Công nghiệp điện, nước, hóa chất Dẫn điện và nhiệt tốt, chống ăn mòn trong môi trường nước
Nhôm (Aluminum) Kim loại nhẹ, không gỉ Công nghiệp hóa chất, năng lượng, hàng không Trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt

Sản phẩm tương tự

Chat Zalo

0982384688