Mặt bích ren thường được sử dụng trong các hệ thống đường ống có áp suất thấp và trong các môi trường mà việc hàn là không khả thi hoặc không an toàn. Các ứng dụng phổ biến bao gồm:
Theo tiêu chuẩn BS 4504, các yêu cầu kỹ thuật của Mặt bích ren (Code 113) bao gồm:
| Loại Vật Liệu | Mã Vật Liệu (Material Grade) | Đặc Tính | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| Thép Carbon | ASTM A105 | Chịu lực tốt, dễ gia công, giá thành hợp lý | Dùng trong các hệ thống đường ống áp suất thấp đến trung bình |
| Thép Không Gỉ | ASTM A182 F304/F316 | Khả năng chống ăn mòn cao, bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt | Dùng trong các hệ thống hóa chất, dầu khí, thực phẩm và dược phẩm |
| Thép Hợp Kim | ASTM A182 F11, F22 | Khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất cao | Dùng trong các hệ thống hơi, nước nóng, dầu và khí nén |
| Gang | ASTM A126 | Giá thành thấp, dễ gia công | Dùng trong các hệ thống cấp nước và thoát nước |
| Đồng | ASTM B62 | Khả năng chống ăn mòn tốt, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt | Dùng trong các hệ thống cấp nước biển, hóa chất và khí nén |
| Hợp Kim Niken | ASTM B564 (Inconel 600, 625) | Khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn cao | Dùng trong các ứng dụng nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn mạnh |
| Hợp Kim Titan | ASTM B381 | Khả năng chống ăn mòn cao, nhẹ và bền | Dùng trong ngành công nghiệp hàng không, hóa chất, và dầu khí |

VietNam Good Quality Stainless Steel Seamless Pipe Supplier. © 2024 flangespipesfittings.com All Rights Reserved.