Search
Close this search box.
Chat Now

6. Mặt bích Tiêu chuẩn JIS

Tất cả sản phẩm

Mặt bích vuông JIS B2291

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Mô tả

Mặt bích vuông JIS B2291 là các mặt bích vuông được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS B2291 của Nhật Bản. Đây là một dạng mặt bích đặc biệt có hình dạng vuông thay vì hình tròn như các loại mặt bích thông thường. Mặt bích vuông được sử dụng chủ yếu trong các hệ thống đường ống, nơi cần kết nối các ống hoặc thiết bị khác nhau lại với nhau một cách chắc chắn và an toàn.

Ứng dụng

Mặt bích vuông JIS B2291 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và hệ thống khác nhau, bao gồm:

  • Ngành dầu khí: Kết nối các đường ống dẫn dầu và khí.
  • Ngành hóa chất: Sử dụng trong các hệ thống ống dẫn hóa chất có áp suất và nhiệt độ cao.
  • Ngành năng lượng: Ứng dụng trong các nhà máy điện, nhiệt điện và thủy điện.
  • Ngành xây dựng: Dùng trong các hệ thống cấp thoát nước, hệ thống HVAC.
  • Ngành chế tạo máy: Kết nối các bộ phận của máy móc và thiết bị công nghiệp.

Bản tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn JIS B2291 định nghĩa các yêu cầu về kích thước, vật liệu, và tính năng kỹ thuật của Square Flanges. Dưới đây là một số điểm chính của tiêu chuẩn:

  • Kích thước: Theo tiêu chuẩn JIS B2291, với các kích thước cụ thể tùy theo yêu cầu của hệ thống. Bao gồm các kích thước danh định (Nominal Size) của mặt bích, chiều dày (Thickness), và đường kính lỗ bu lông (Bolt Hole Diameter).
  • Vật liệu: Thép không gỉ (Stainless Steel), Thép cacbon (Carbon Steel), và các loại hợp kim khác.
  • Bề mặt: Có thể là mặt bích trơn (Flat Face – FF) hoặc mặt bích lồi (Raised Face – RF).
  • Lỗ bu lông: Bố trí đối xứng để dễ dàng lắp ráp và tháo dỡ.
  • Kiểm tra chất lượng: Bao gồm các quy trình kiểm tra và thử nghiệm để đảm bảo mặt bích đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.
  • Gia công: Yêu cầu về độ chính xác trong gia công cơ khí để đảm bảo lắp ráp dễ dàng và kín khít.

Bảng tổng hợp các loại vật liệu thường được sử dụng để sản xuất Mặt bích vuông JIS B2291

Loại Vật Liệu Ký Hiệu JIS Ký Hiệu Quốc Tế Ứng Dụng Chính
Thép Carbon S20C, S45C ASTM A105 Sử dụng trong các hệ thống ống dẫn dầu khí, hóa chất, và nước áp suất cao.
Thép không gỉ (Stainless Steel) SUS304, SUS316 ASTM A182 (F304, F316) Sử dụng trong các hệ thống yêu cầu chống ăn mòn cao như công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, và hóa chất.
Thép hợp kim thấp SCM435 ASTM A350 (LF2) Sử dụng trong môi trường nhiệt độ thấp, như hệ thống ống dẫn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG).
Hợp kim niken NCF600, NCF625 ASTM B564 (Inconel 600) Sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao và nhiệt độ cao, như công nghiệp hóa dầu và điện hạt nhân.
Thép hợp kim cao SNC631 ASTM A182 (F11, F22) Sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao, như lò hơi và hệ thống xử lý nhiệt.
Đồng thau và Đồng đỏ C3771, C2720 ASTM B62 Sử dụng trong các hệ thống ống nước, điều hòa không khí và hệ thống hơi nước.
Hợp kim đặc biệt khác Hastelloy, Monel ASTM B366 (Hastelloy) Sử dụng trong môi trường hóa chất khắc nghiệt, có tính ăn mòn cao.

Sản phẩm tương tự

Chat Zalo

0982384688