Search
Close this search box.
Chat Now

,

Các Loại Phụ Kiện ASME B16.11 Thiết Yếu chịu áp suất cao (Class 2000, 3000, 6000, 9000).

Các Loại Phụ Kiện ASME B16.11 Thiết Yếu chịu áp suất cao (Class 2000, 3000, 6000, 9000)

ASME B16.11 quy định các phụ kiện được rèn (Forged) từ thép, đảm bảo độ bền và khả năng chịu áp suất cao (Class 2000, 3000, 6000, 9000).

I. Phụ Kiện Thay Đổi Hướng và Chia Dòng

Tên Phụ Kiện (Tiếng Việt) Tên Kỹ Thuật (English) Chức Năng Ứng Dụng Thực Tế
Co Hàn Lồng (Cút Hàn) Socket Weld Elbow (SW) Thay đổi hướng dòng chảy (90° hoặc 45°). Phụ kiện hàn chết cho kết nối vĩnh viễn và kín tuyệt đối. Dùng trong các đường ống hơi nước áp suất cao, đường ống thủy lực, hoặc ống dẫn khí có yêu cầu độ kín và độ bền mối hàn cao.
Co Ren Threaded Elbow Tương tự Co hàn lồng, nhưng sử dụng kết nối ren NPT. Cho phép tháo lắp dễ dàng hơn. Lý tưởng cho các đường ống tiện ích (nước, khí nén) áp suất trung bình hoặc các đường ống phụ trợ có nhu cầu bảo trì thường xuyên.
Co Điếu Ren Street Elbow Phụ kiện đặc biệt có một đầu Ren Ngoài (Male) và một đầu Ren Trong (Female). Thường được sử dụng để kết nối trực tiếp với cổng (port) của van hoặc thiết bị mà không cần dùng thêm măng sông (Coupling), giúp tiết kiệm không gian.
Chữ Tê (Chữ Y) Tee / Lateral Chia dòng chảy chính thành một nhánh rẽ 90 độ hoặc 45 độ. Có loại đều hoặc giảm (Reducing). Tạo các nhánh cấp liệu hoặc nhánh dẫn đến các van điều khiển, đặc biệt trong các manifold (hệ thống ống phân phối).
Chữ Thập Cross Chia dòng chảy thành ba nhánh từ một điểm trung tâm (tổng cộng 4 cửa). Ít phổ biến hơn Tee, thường dùng khi cần bố trí nhiều thiết bị đo tại một điểm giao cắt trên đường ống.

 

II. Phụ Kiện Kết Nối, Giảm Kích Thước và Nối Nhánh

Tên Phụ Kiện (Tiếng Việt) Tên Kỹ Thuật (English) Chức Năng Ứng Dụng Thực Tế
Măng Sông Coupling (Full/Half) Dùng để nối hai đoạn ống cùng kích thước (Full Coupling) hoặc gắn ren lên bề mặt ống/bình lớn (Half Coupling). Nối tiếp các đoạn ống có đường kính nhỏ (Small Bore Piping) hoặc tạo các điểm kết nối ren trên đường ống chính lớn.
Cà Rá Ren Bushing (Reducer) Là phụ kiện giảm kích thước dạng ren. Giúp kết nối một ống có đường kính nhỏ vào một cổng ren có đường kính lớn hơn. Kết nối các thiết bị đo lường (áp kế, nhiệt kế) có ren nhỏ hơn cổng chờ trên đường ống chính.
Nối Rẽ Nhánh O-let / Boss Thường được hiểu là Socket Weld Boss. Dùng để tạo một nhánh rẽ áp lực cao ra khỏi đường ống chính. Gắn các thiết bị đo hoặc van xả/vent nhỏ trực tiếp lên thân của đường ống dẫn chịu áp lực cao (ví dụ: ống dẫn dầu thô, Class 6000).
Kép Ren Nipple (Thường là ASME B1.20.1, nhưng dùng với B16.11 THD). Một đoạn ống ngắn có ren ngoài ở hai đầu, dùng để kéo dài hoặc kết nối hai phụ kiện ren với nhau. Điều chỉnh khoảng cách giữa hai phụ kiện ren hoặc kết nối vào lỗ chờ của thiết bị.

 

III. Phụ Kiện Bịt Kín và Tháo Lắp

Tên Phụ Kiện (Tiếng Việt) Tên Kỹ Thuật (English) Chức Năng Ứng Dụng Thực Tế
Chén Hàn Socket Weld Cap Bịt kín vĩnh viễn đầu cuối của đường ống SW. Bịt đầu chờ của đường ống đã lắp đặt, dùng để thử nghiệm áp suất (Hydrotest) hoặc để chờ cho việc mở rộng hệ thống sau này.
Nắp Bịt Ren Plug (Square/Hex Head) Bịt kín tạm thời hoặc lâu dài đầu ren của phụ kiện hoặc thiết bị. Dễ dàng tháo ra khi cần sử dụng. Bịt các cổng chờ (Spare Ports) trên van, manifold hoặc các điểm xả/thoát khí (drain/vent) không dùng đến.
Rắc Co Hàn/Ren Union (SW/THD) Phụ kiện gồm 3 thành phần, cho phép tháo lắp nhanh chóng mà không cần xoay ống hoặc cắt hàn. Lắp đặt ngay trước các thiết bị cần bảo trì định kỳ và tháo rời (ví dụ: bộ lọc Y-strainer, van an toàn nhỏ, hoặc đồng hồ đo).

 

Bài viết liên quan

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Chat Zalo

0982384688