Cách chọn loại van phù hợp cho từng ngành
1. Ngành Dầu khí (Oil & Gas)
Đặc điểm hệ thống:
-
Áp suất cực cao (trên 1500 psi)
-
Nhiệt độ biến thiên rộng
-
Môi trường ăn mòn mạnh (H2S, CO2, nước biển)
Khuyến nghị:
-
Van bi (Ball Valve): Đóng/mở nhanh, kín tuyệt đối.
-
Van cổng (Gate Valve): Dùng cho dòng lớn, không cần điều tiết.
-
Vật liệu: Inox 316, thép hợp kim A105, phủ Inconel.
Tiêu chuẩn cần có: API 6D, NACE MR0175, ASME B16.34
2. Ngành Nhiệt điện
Đặc điểm hệ thống:
-
Dẫn hơi nước nóng, nước ngưng
-
Nhiệt độ thường trên 350°C
-
Yêu cầu độ kín cao, chống xì
Khuyến nghị:
-
Van cầu (Globe Valve): Điều chỉnh chính xác lưu lượng hơi.
-
Van an toàn (Safety Valve): Giải áp tự động.
-
Vật liệu: Thép đúc chịu nhiệt (WCB, WC6, WC9)
Tiêu chuẩn cần có: ANSI/ASME B16.34, DIN EN 12516-1
3. Ngành Hóa chất & Xử lý nước thải
Đặc điểm hệ thống:
-
Hóa chất ăn mòn (axit, bazơ)
-
Có thể chứa chất rắn lơ lửng
-
Yêu cầu chống rò rỉ tuyệt đối
Khuyến nghị:
-
Van màng (Diaphragm Valve): Không bị rò rỉ, ngăn đóng cặn.
-
Van bướm (Butterfly Valve): Nhẹ, tiết kiệm chi phí.
-
Vật liệu: Inox 316L, phủ PTFE, FEP hoặc PFA.
Tiêu chuẩn cần có: ISO 5211, FDA (cho xử lý nước uống)
4. Ngành Cấp thoát nước
Đặc điểm hệ thống:
-
Áp suất trung bình
-
Yêu cầu lưu lượng lớn
-
Vận hành ngoài trời
Khuyến nghị:
-
Van bướm (Butterfly Valve): Chi phí thấp, vận hành nhanh.
-
Van một chiều (Check Valve): Ngăn dòng chảy ngược.
-
Van xả khí (Air Release Valve): Tránh hiện tượng búa nước.
Vật liệu: Gang, thép carbon phủ epoxy, inox cho trục
5. Nhà máy sản xuất công nghiệp (đa ngành)
Đặc điểm hệ thống:
-
Đa dạng chất lỏng và khí
-
Áp suất vừa đến cao
-
Vận hành liên tục
Khuyến nghị:
-
Van bi (Ball Valve): Cho đường khí hoặc hóa chất.
-
Van cầu (Globe Valve): Cần điều tiết chính xác.
-
Van điều khiển tự động (Control Valve): Kết hợp với cảm biến & actuator.
Vật liệu: Tùy thuộc môi trường – nên ưu tiên chuẩn ANSI hoặc DIN
🔧 Các yếu tố kỹ thuật cần xem xét khi chọn van
| Tiêu chí | Yêu cầu kỹ thuật cần xác định |
|---|---|
| Áp suất làm việc (PN/PSI) | Chọn van chịu áp tương ứng |
| Nhiệt độ hoạt động | Xác định mức nhiệt tối đa và vật liệu phù hợp |
| Loại lưu chất | Lỏng, khí, hóa chất, hơi, nước bẩn… |
| Chức năng yêu cầu | Đóng mở nhanh, điều tiết, ngăn dòng ngược, an toàn áp |
| Không gian lắp đặt | Hạn chế chiều dài/chiều rộng chọn van bướm hoặc bi |
Xem thêm tại :










