Search
Close this search box.
Chat Now

Bảng dữ liệu cơ tính chi tiết của các vật liệu thường dùng cho mặt bích trong hệ thống nhiệt độ cao:

Dưới đây là bảng dữ liệu cơ tính chi tiết của các vật liệu thường dùng cho mặt bích trong hệ thống nhiệt độ cao:

Vật liệu Nhiệt độ làm việc tối đa (°C) Độ bền kéo (Tensile Strength) (MPa) Giới hạn chảy (Yield Strength) (MPa) Độ giãn dài (%) Khả năng chống ăn mòn Ghi chú
ASTM A182 F22 (Cr-Mo) 570 485 – 620 275 – 415 20 – 25 Tốt với hơi nước, chịu nhiệt cao Thép hợp kim chịu nhiệt phổ biến
ASTM A182 F91 (Cr-Mo-V) 650 585 – 690 415 – 620 20 – 25 Chịu nhiệt và áp lực cao, chống oxy hóa Dùng cho hệ thống cực áp lực cao
ASTM A182 F304H (inox) 600 515 – 620 205 – 275 40 – 50 Chống ăn mòn tốt, chống oxy hóa tốt Thép không gỉ Austenitic
ASTM A182 F316H (inox) 600 515 – 620 205 – 275 40 – 50 Tốt hơn F304H trong môi trường ăn mòn Thường dùng trong hóa chất
Inconel 600 (Ni-Cr) 1100 690 – 850 275 – 415 30 – 40 Rất tốt trong môi trường oxy hóa cao Hợp kim niken chịu nhiệt cực cao
Inconel 625 (Ni-Cr-Mo) 980 827 – 965 414 – 552 30 – 40 Rất tốt với ăn mòn, oxi hóa Dùng môi trường cực nhiệt và ăn mòn
Monel 400 (Ni-Cu) 600 485 – 620 205 – 275 30 – 40 Chống ăn mòn cực tốt trong môi trường axit Dùng môi trường ăn mòn nặng

Ghi chú

  • Nhiệt độ làm việc tối đa: Là nhiệt độ vận hành tối đa mà vật liệu có thể duy trì tính chất cơ học và không bị biến dạng hoặc giảm chất lượng.

  • Độ bền kéo: Lực tối đa mà vật liệu chịu được khi bị kéo dài trước khi đứt.

  • Giới hạn chảy: Lực kéo tối đa mà vật liệu chịu được mà không bị biến dạng vĩnh viễn.

  • Độ giãn dài: Tính đàn hồi của vật liệu, % biến dạng trước khi gãy, càng cao càng dẻo.

  • Khả năng chống ăn mòn: Đánh giá tổng quan về độ bền vật liệu khi tiếp xúc với môi trường ăn mòn (hơi nước, axit, muối…).

——–
Xem thêm tại  :

Mặt bích tiêu chuẩn BS 4504

Mặt bích ANSI B16.5 Class 150 300

Mặt bích 5K 10K 16K 20K JIS B2220 

Bài viết liên quan

Để lại tin nhắn cho chúng tôi

Chat Zalo

0982384688